AUSVIE

Bảng giá & chính sách

Giá gửi hàng — công khai, rõ từ đầu

Bảng giá gửi hàng cá nhân của AUSVIE, kèm cách tính cân nặng, hàng cồng kềnh và hàng giá trị cao có thể áp dụng. Báo giá tức thì trên web — bạn biết chính xác chi phí trước khi gửi. Điều khoản đầy đủ xem tại chính sách vận chuyển.

Mọi số tiền tính bằng AUD

§1 · Giá cước vận chuyển

Giá theo kg tính trên khối lượng tính cước của cả lô — số lớn hơn giữa tổng cân nặng thực và tổng khối lượng quy đổi, làm tròn 0.1 kg.

Giá cước khách lẻ theo tuyến và phương thức
TuyếnPhương thứcGiáGhi chú
Úc → Việt Nam (đường bay)Hàng không$12.00/kgMiễn GST. Giao tận nơi VN $0.60/kg, tối thiểu $6.00/đơn.
Úc → Việt Nam (đường biển)Đường biểnTừ $4.50/kgDưới 100kg chúng tôi báo giá riêng — gửi thông tin lô hàng cho TUPS. Giao tận nơi VN $1.00/kg. Bậc cân: <100kg $6.00/kg · 100–299kg $5.50/kg · 300–499kg $5.00/kg · 500kg+ $4.50/kg. Lô hàng gần mốc bậc tiếp theo được tự động tính theo mức có lợi hơn cho khách. Lô từ 1,000 kg — liên hệ để có mức giá tốt hơn.
Việt Nam → Úc (đường bay)Hàng khôngTừ $8.95/kgBáo giá trực tuyến tức thì theo mã bưu chính nơi nhận tại Úc. Giá “từ” tính trên: gói Tiết kiệm, khu metro, hàng ghép từ 21kg.
Việt Nam → Úc (đường biển)Đường biển$6.00/kgTừ 100kg. Chưa gồm giao tận nơi tại Úc — TGE báo giá riêng.
Nội địa Úc (pallet)Đường bộ$30.00/palletSydney tối thiểu $120.00/lô · SYD⇄MEL $250.00/pallet. Có GST; thùng liên bang tính theo từng trường hợp.
Nội địa Việt Nam (chặng cuối)Đường bộ$0.85/kgChặng cuối từ kho VN, 1–4 ngày.

§2 · Khối lượng quy đổi

Khối lượng quy đổi = (Dài × Rộng × Cao, cm) ÷ hệ số. Cước tính trên số lớn hơn giữa tổng cân thực và tổng quy đổi của cả lô — cộng cho toàn lô, không tính riêng từng kiện.

Hệ số quy đổi theo tuyến
TuyếnHệ số chiaVí dụ (1 thùng)
Nội địa Úc÷ 4,00040×30×20cm = 6.0 kg
Úc ⇄ Việt Nam (bay & biển)÷ 6,00040×30×20cm = 4.0 kg
Nội địa Việt Nam÷ 5,00040×30×20cm = 4.8 kg

§3 · Xử lý hàng quá khổ

Kiện hàng bị tính quá khổ khi chạm bất kỳ ngưỡng nào dưới đây. Phụ phí xử lý tối thiểu $30.00 áp dụng cho mỗi kiện quá khổ.

Cân nặng trên

30 kg

Dài + Rộng + Cao trên

150 cm

Một cạnh bất kỳ trên

80 cm

§4 · Phụ phí hàng giá trị cao

Hàng khai báo trên $100.00 mỗi đơn vị chịu phụ phí 10% trên giá trị khai báo, không thấp hơn mức tối thiểu mỗi đơn vị bên dưới.

Phụ phí tối thiểu mỗi đơn vị theo loại hàng giá trị cao
Loại hàngPhụ phí tối thiểu / đơn vị
Điện thoại$50.00
Máy tính bảng / iPad$75.00
Laptop / iPad Pro$110.00
Nước hoa$5.00
Đồ uống có cồn$15.00
Đồng hồ / hàng hiệu / cao cấp$30.00

Hàng giá trị cao khác được xét theo từng trường hợp. GST 10% chỉ áp dụng cho dịch vụ nội địa Úc; cước quốc tế miễn GST. Bồi thường khi không mua bảo hiểm tối đa $30.00/kg hoặc $600.00/lô.

Đọc chính sách vận chuyển đầy đủ

Khối lượng tính cước, tiêu chuẩn đóng gói, phụ phí, bồi thường và thời gian vận chuyển — tất cả ở một nơi.